translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cấp phép" (1件)
cấp phép
日本語 許可する
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cấp phép" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cấp phép" (2件)
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)